Dịch

lily foot

danh từ (noun)
US/ˈlɪli ˈfʊt/

Nghĩa chính

  1. Bàn chân bó theo truyền thống của phụ nữ Trung Quốcdanh từThe traditionally bound foot of a Chinese woman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lily footDạng gốc (base form)
  2. lily feet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI