Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
like sin
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/ˈ
l
aɪ
k
ˈ
s
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
(Từ lóng) Kịch liệt, mãnh liệt
cụm giới từ
Very much, or very hard; strongly.
AI
1
(Từ lóng) Kịch liệt
1
(Từ lóng) Kịch liệt
1
(Từ lóng) Kịch liệt