Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
like sheep
UK
/ˈ
l
aɪ
k
ˈ
ʃ
iː
p
/
US
/ˈ
l
aɪ
k
ˈ
ʃ
i
p
/
Nghĩa chính
1
Mù quáng hùa theo đám đông
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
follow like sheep
cụm từ
cụm từ
Đi theo một cách mù quáng
AI
1
Mù quáng hùa theo đám đông
1
Mù quáng hùa theo đám đông
1
Mù quáng hùa theo đám đông