Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
like molasses
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/ˈ
l
aɪ
k
m
əʊ
ˈ
l
a
s
ɪ
z
/
US
/ˈ
l
aɪ
k
m
ə
ˈ
l
æ
s
ɪ
z
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Rất chậm và dần dần
cụm giới từ
Very slowly and gradually.
AI
1
Rất chậm và dần dần
1
Rất chậm và dần dần
1
Rất chậm và dần dần