Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
like all possessed
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/ˈ
l
aɪ
k
ˈɔ
l
p
ə
ˈ
z
ɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Hết sức hăng hái, hết sức sôi nổi
cụm giới từ
With great energy or vigor.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
like fury
AI
1
Hết sức hăng hái
1
Hết sức hăng hái
1
Hết sức hăng hái