Dịch

like a shot

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈlaɪk ə ˈʃɒt/US/ˈlaɪk ə ˈʃɑt/

Nghĩa chính

  1. Không ngần ngại, sãn lòng; bất chấp hậu quảcụm giới từsuddenly; without delay or hesitation.

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

AI