Dịch

like a hawk

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ˈlaɪk ə ˈhɔːk/US/ˈlaɪk ə ˈhɔk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Với sự cảnh giác hoặc chú ý đặc biệt, ngụ ý tầm nhìn sắc nétcụm giới từWith particular vigilance or attention, implying sharp vision.

Cụm từ (phrase)

watch like a hawkđộng từQuan sát (ai đó hoặc cái gì đó) một cách chặt chẽ và sâu sắc
watch someone like a hawkTheo dõi ai sát sao

Ví dụ

  • , .
  • .

AI