Nghĩa chính
- Với sự cảnh giác hoặc chú ý đặc biệt, ngụ ý tầm nhìn sắc nétcụm giới từWith particular vigilance or attention, implying sharp vision.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| watch like a hawkđộng từ | động từ | Quan sát (ai đó hoặc cái gì đó) một cách chặt chẽ và sâu sắc |
| watch someone like a hawk | Theo dõi ai sát sao |
Ví dụ
- , .
- .