Nghĩa chính
- Tốc độ nhanh như chớpdanh từkhông đếm được (uncountable)An extremely high speed; great rapidity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lightning speedDạng gốc (base form)
- lightning speedsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Câu trả lời đến nhanh như chớp.
- .Mọi thứ diễn ra nhanh như chớp.
- .Sự phát triển trong lĩnh vực công nghệ đang tiến triển với tốc độ nhanh như chớp.