Dịch

lightning conductor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây dẫn kim loại được gắn vào điểm cao của tòa nhà và dẫn xuống đất và bảo vệ tòa nhà khỏi bị hư hại do sétdanh từA metallic conductor that is attached to a high point of a building and leads to the ground and protects the building from damage by lightning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lightning conductorDạng gốc (base form)
  2. lightning conductorsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI