Dịch

lightning chess

danh từ (noun)
US/ˈlaɪt.nɪŋ ˈtʃɛs/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với blitz chessdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of blitz chess.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI