lightheadedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tính chất choáng váng; chóng mặt hoặc ngất xỉu; tính bay bổng; lang thang; mê sảngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being light-headed; dizziness or faintness; flightiness; wandering; delirium.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)