Nghĩa chính
- Người thứ ba không mời trong buổi hẹn hòdanh từAn uninvited third person joining a couple's date who prevents or hinders romantic interactions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lightbulbDạng gốc (base form)
- lightbulbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lightbulb joke | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Hai đứa cứ đi trước đi, mình không muốn làm người thứ ba không mời trong buổi hẹn hò đâu
- . !Khi cô ấy vừa ra ngoài thì bạn cô ấy đã đi theo. Đúng là người thứ ba không mời trong buổi hẹn hò!
- .