Dịch

light therapy

danh từ (noun)
US/ˈlaɪt ˈθɛɹəpi/

Nghĩa chính

  1. Liệu pháp quang họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)phototherapy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. light therapyDạng gốc (base form)
  2. light therapiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , . , , , .
  • , , , (), .

AI