Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
light pen
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aɪ
t
ˈ
p
ɛ
n
/
Nghĩa chính
1
Bút quang
danh từ
A pen-like device allowing a computer user to interact with the screen display.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
light pen
Dạng gốc
(base form)
light pen
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
stylus
AI
1
Bút quang
1
Bút quang
1
Bút quang