Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
light music
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
aɪ
t
ˈ
m
j
uː
.
z
ɪ
k
/
US
/ˈ
l
aɪ
t
ˈ
m
j
u
.
z
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Nhạc nhẹ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mainly British style of orchestral music, less solemn and usually shorter than other Western classical compositions.
Ví dụ
Light
music
was
especially
popular
during
the
formative
years
of
radio
broadcasting
.
It
almost
feels
like
we're
a
real
light
music
club
,
doesn't
it
?
AI
1
Nhạc nhẹ
1
Nhạc nhẹ
1
Nhạc nhẹ