Nghĩa chính
- Đơn vị chiều dài bằng khoảng cách ánh sáng truyền đi trong một thiên niên kỷdanh từA unit of length equal to the distance light travels in one millennium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- light millenniumDạng gốc (base form)
- light millenniumsSố nhiều (plural)