Dịch

light icebreaker

danh từ (noun)
US/ˈlaɪt ˈaɪsˌbɹeɪkəɹ/

Nghĩa chính

  1. Con tàu được thiết kế để hoạt động trong điều kiện băng tương đối ít khắc nghiệt hơn so với các tàu phá băng nặng hơn, mạnh hơn, thường được sử dụng cho các nhiệm vụ như hỗ trợ tàu ở những khu vực có lớp băng nhẹ hơndanh từA ship that is designed to operate in relatively less severe ice conditions compared to heavier, more powerful icebreakers, typically used for tasks such as assisting vessels in areas with lighter ice cover.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. light icebreakerDạng gốc (base form)
  2. light icebreakersSố nhiều (plural)

AI