Dịch

light down

động từ (verb)
UK/ˌlaɪt ˈdaʊn/US/ˌlaɪt ˈdæʊn/

Nghĩa chính

  1. Tháo dỡ; xuống xeđộng từTo dismount; to get off.
  2. Làm rơi hoặc đi xuống; hạ xuốngđộng từTo cause to fall or descend; to lower.

Ví dụ

  • " Ayesha's ! ! woman's ! !"
  • .
  • , .

AI