Nghĩa chính
- Tàu tuần dương hạng nhẹdanh từA type of cruiser, defined in the 1930 London Naval Treaty as having a main gun battery of 6.1-inch caliber (155mm) or smaller.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- light cruiserDạng gốc (base form)
- light cruisersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| large light cruiserdanh từ | danh từ | Tàu chiến rất lớn, nhanh với mớn nước tương đối nông và đai giáp tối thiểu, mang theo một số lượng tương đối nhỏ súng rất nặng; đôi khi được xếp vào loại tàu chiến-tuần dương |
Ví dụ
- 1930, .