Dịch

light cruiser

danh từ (noun)
US/ˈlaɪt ˈkɹu.zɚ/

Nghĩa chính

  1. Tàu tuần dương hạng nhẹdanh từA type of cruiser, defined in the 1930 London Naval Treaty as having a main gun battery of 6.1-inch caliber (155mm) or smaller.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. light cruiserDạng gốc (base form)
  2. light cruisersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

large light cruiserdanh từTàu chiến rất lớn, nhanh với mớn nước tương đối nông và đai giáp tối thiểu, mang theo một số lượng tương đối nhỏ súng rất nặng; đôi khi được xếp vào loại tàu chiến-tuần dương

Ví dụ

  • 1930, .

AI