Dịch

liftman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người coi thang máydanh từA person employed to operate a lift.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. liftmanDạng gốc (base form)
  2. liftmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘’

AI