Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lifting the exponent
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɪ
f
.
t
ɪ
ŋ
ð
i
ˈɛ
k
.
s
p
ə
.
n
ə
n
t
/
US
/ˈ
l
ɪ
f
t
ɪ
ŋ
ð
i
ɛ
k
ˈ
s
p
oʊ
.
n
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Bổ đề dùng để tính bậc p-adic của hiệu và tổng lũy thừa hoàn hảo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A lemma used to calculate the p-adic order of differences and sums of perfect powers.
AI
1
Bổ đề dùng để tính bậc p-adic của hiệu và tổng lũy thừa hoàn hảo
1
Bổ đề dùng để tính bậc p-adic của hiệu và tổng lũy thừa hoàn hảo
1
Bổ đề dùng để tính bậc p-adic của hiệu và tổng lũy thừa hoàn hảo