Dịch

lifeboatman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông điều khiển một chiếc xuồng cứu sinhdanh từA man who crews a lifeboat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lifeboatmanDạng gốc (base form)
  2. lifeboatmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Sail-propelled . , 1930
  • , , , 1916 .

AI