Nghĩa chính
- Nhánh nhỏ của trò chơi mô phỏng tái tạo các hệ thống hoặc trải nghiệm trong thế giới thực (chẳng hạn như doanh nghiệp, cộng đồng, hệ sinh thái hoặc các mối quan hệ xã hội)danh từA subgenre of simulation game that replicates real-world systems or experiences (such as businesses, communities, ecosystems, or social relationships).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- life simulationDạng gốc (base form)
- life simulationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , Nintendo's life-simulation [ ] .
- Activision's , , , " " , , .