Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
life settlement
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aɪ
f
ˈ
s
ɛ
t
ə
l
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với viatical settlements
danh từ
Synonym of viatical settlements
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
life settlement
Dạng gốc
(base form)
life settlement
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
viatical settlements
AI
1
Đồng nghĩa với viatical settlements
1
Đồng nghĩa với viatical settlements
1
Đồng nghĩa với viatical settlements