Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lieutenant-colonelcy
danh từ
(noun)
UK
/
l
ɛ
f
ˌ
t
ɛ
n
ə
n
t
ˈ
k
ə
ː
n
ə
l
s
i
/
Nghĩa chính
1
Chức vụ trung tá
danh từ
The position of lieutenant-colonel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lieutenant-colonelcy
Dạng gốc
(base form)
lieutenant-colonelc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lieutenant-colonel
+
-cy
AI
1
Chức vụ trung tá
1
Chức vụ trung tá
1
Chức vụ trung tá