Dịch

lie out

cụm từ (phrase)
US/ˈlaɪ ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Ngủ đêm ngoài trờicụm từ

Cụm từ (phrase)

lie out of one's moneycụm từKhông được người ta trả tiền cho mình
it is a lie out of the whole clothcụm từĐó là một lời nói láo từ đầu đến cuối

AI