Nghĩa chính
- Náu tiếng, nín tiếngđộng từnội động từ (intransitive)To conceal oneself; to remain hidden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lie lowNguyên thể (infinitive)
- lies lowNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lay low (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- lain low (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- lying low (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Quá khứ, phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| low-lyingtính từ | tính từ | Thấp hơn các khu vực lân cận |
Ví dụ
- I’ll .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)