Nghĩa chính
- Nghỉ không làm gì, lười biếngđộng từTo do nothing in particular; to be idle.
- Được để lại ở đâu đó, nằm rải rácđộng từTo be in an unknown place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lie aroundNguyên thể (infinitive)
- lies aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lay around (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- lain around (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- lying around (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Quá khứ, phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- .