Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
licensing fee
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aɪ
s
ə
n
s
ɪ
ŋ
ˈ
f
i
/
Nghĩa chính
1
Phí cấp phép
danh từ
Synonym of license fee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
licensing fee
Dạng gốc
(base form)
licensing fee
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
license fee
AI
1
Phí cấp phép
1
Phí cấp phép
1
Phí cấp phép