Dịch

libella

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cân bằng nhỏdanh từA small balance.
  2. Dụng cụ đo mức hoặc san lấp mặt bằngdanh từA level, or levelling instrument.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. libellaDạng gốc (base form)
  2. libellasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhlībella

Cùng gốc (doublet)levelniveau

AI