Nghĩa chính
- Đồng xu nhỏ của Pháp, tương đương với một phần tư xudanh từA small French coin, equivalent to a quarter of a sou.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liardDạng gốc (base form)
- liardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fort Liarddanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở vùng Dehcho, Lãnh thổ Tây Bắc, Canada |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápliard
Ví dụ
- — , , ! , — , .