Dịch

liard

danh từ (noun)
UK/ljɑː/

Nghĩa chính

  1. Đồng xu nhỏ của Pháp, tương đương với một phần tư xudanh từA small French coin, equivalent to a quarter of a sou.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liardDạng gốc (base form)
  2. liardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fort Liarddanh từ riêngNgôi làng ở vùng Dehcho, Lãnh thổ Tây Bắc, Canada

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápliard

Ví dụ

  • — , , ! , — , .

AI