Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lexome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập hợp các từ vựng liên quan
danh từ
A set of related lexemes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lexome
Dạng gốc
(base form)
lexome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
lexis
+
-ome
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lexomic
AI
1
Tập hợp các từ vựng liên quan
1
Tập hợp các từ vựng liên quan
1
Tập hợp các từ vựng liên quan