Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lexicologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà từ vựng học
danh từ
an expert at lexicology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lexicologist
Dạng gốc
(base form)
lexicologist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lexicólogo
giống đực
Nhà từ điển học
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lexicologist
lexicolog
y
Một phần của ngôn ngữ học nghiên cứu từ, bản chất và ý nghĩa của chúng, các thành phần của từ, mối quan hệ giữa các từ bao gồm quan hệ ngữ nghĩa, nhóm từ và toàn bộ từ vựng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
lexico-
+
-logist
từ tiếng Hy Lạp cổ
λεξικός
lexikós
“of words”
AI
1
Nhà từ vựng học
1
Nhà từ vựng học
1
Nhà từ vựng học