Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lexical stress
Nghĩa chính
1
Trọng âm từ
Ví dụ
Lexical
stress
helps
distinguish
similar
words
.
Trọng âm từ giúp phân biệt các từ giống nhau.
Xuất hiện ở từ khác
stress
kết hợp
trọng âm từ
AI
1
Trọng âm từ
1
Trọng âm từ
1
Trọng âm từ