Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
levlofexidine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất chủ vận alpha-adrenergic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An alpha-adrenergic agonist.
Nguồn gốc
(etymology)
lev-
+
lofexidine
AI
1
Chất chủ vận alpha-adrenergic
1
Chất chủ vận alpha-adrenergic
1
Chất chủ vận alpha-adrenergic