Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
levinsonite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại khoáng chất không màu được tìm thấy ở Tennessee, Mỹ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A colorless mineral found in Tennessee, USA.
Nguồn gốc
(etymology)
Levinson
+
-ite
AI
1
Mỹ
1
Mỹ
1
Mỹ