Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
levier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đánh thuế
danh từ
One who levies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
levier
Dạng gốc
(base form)
levier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
levy
+
-er
“agent suffix”
AI
1
Người đánh thuế
1
Người đánh thuế
1
Người đánh thuế