Dịch

leukemogenicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị bệnh bạch cầudanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being leukemogenic.
  2. Mức độ mà một cái gì đó gây bệnh bạch cầudanh từđếm được (countable)The extent to which something is leukemogenic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. leukemogenicityDạng gốc (base form)
  2. leukemogenicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI