leucosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh do virus ác tính giống bệnh bạch cầu được tìm thấy ở động vật, đặc biệt là gia cầm và gia súcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A leukemia-like malignant viral disease found in animals, particularly poultry and cattle.
- Độ trắng của da; xanh xaodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Whiteness of the skin; pallor.
- Đồng nghĩa với albedodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of albedo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- leucosisDạng gốc (base form)
- leucoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bovine leucosis | Chưa có nghĩa |