Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leucoemeraldine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng ngọc lục bảo màu trắng hoặc không màu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A white or colourless form of emeraldine
Nguồn gốc
(etymology)
leuco-
+
emeraldine
AI
1
Dạng ngọc lục bảo màu trắng hoặc không màu
1
Dạng ngọc lục bảo màu trắng hoặc không màu
1
Dạng ngọc lục bảo màu trắng hoặc không màu