Nghĩa chính
- Lá xà láchdanh từA leaf of lettuce.
- Tờ tiền một trăm đô la Úc, do có màu xanh lục; so sánh đồng bạc xanh (Mỹ)danh từAn Australian one hundred dollar bank note, due to its green colour; compare greenback (US).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lettuce leafDạng gốc (base form)
- lettuce leaves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.