Dịch

letterman jacket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với letter jacketdanh từSynonym of letter jacket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. letterman jacketDạng gốc (base form)
  2. letterman jacketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • I’m , , (Friday-night , , ) .

AI