Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
letterboxy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hình dạng giống như một hộp thư
tính từ
Shaped like a letterbox.
Nguồn gốc
(etymology)
letterbox
+
-y
AI
1
Có hình dạng giống như một hộp thư
1
Có hình dạng giống như một hộp thư
1
Có hình dạng giống như một hộp thư