Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
letter space
US
/ˈ
l
ɛ
t
ɚ ˈ
s
p
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Khoảng giữa các chữ
Ví dụ
Increase
the
letter
space
for
better
legibility
.
Tăng khoảng cách giữa các chữ để dễ đọc hơn.
Xuất hiện ở từ khác
space
kết hợp
khoảng giữa các chữ
AI
1
Khoảng giữa các chữ
1
Khoảng giữa các chữ
1
Khoảng giữa các chữ