Dịch

letter ruling

danh từ (noun)
US/ˈlɛtɚ ˈɹulɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Phán quyết được đưa ra bằng văn bản chính thức của tòa án hoặc cơ quan hành chínhdanh từA ruling that is made in an official letter, as of a court or administrative agency.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. letter rulingDạng gốc (base form)
  2. letter rulingsSố nhiều (plural)

AI