Dịch

let's play

danh từ (noun)
US/ˈlɛts ˌpleɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bản ghi video hoặc chương trình phát sóng tương đương trong đó một người chơi trò chơi điện tử trong khi bình luận về cách chơidanh từđếm được (countable)A video recording or comparable broadcast in which a person plays a video game while commenting on the gameplay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. let's playDạng gốc (base form)
  2. let's playsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

if there's grass on the wicket, let's play cricketcụm từĐồng nghĩa với if there's grass on the pitch: chơi bóng
Let's Playerdanh từNgười tạo ra Let's Plays

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • !Hãy chơi nào!
  • .
  • !

AI