Nghĩa chính
- Bản ghi video hoặc chương trình phát sóng tương đương trong đó một người chơi trò chơi điện tử trong khi bình luận về cách chơidanh từđếm được (countable)A video recording or comparable broadcast in which a person plays a video game while commenting on the gameplay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- let's playDạng gốc (base form)
- let's playsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| if there's grass on the wicket, let's play cricketcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với if there's grass on the pitch: chơi bóng |
| Let's Playerdanh từ | danh từ | Người tạo ra Let's Plays |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Hãy chơi nào!
- .
- !