Dịch

let through

A2động từ (verb)
US/ˌlɛt ˈθɹu/

Nghĩa chính

  1. Cho phép một lượng điện áp đi qua thiết bị kèm theođộng từTo allow an amount of voltage to pass through to the attached equipment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. let throughNguyên thể (infinitive)
  2. lets throughNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. letting throughPhân từ I (present participle)

AI