Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
let off a gun
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
l
ɛ
t
ˈɔ
f
ə
ˈ
ɡ
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Nổ súng
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
射击
shè jī
Bắn, nổ súng
AI
1
Nổ súng
1
Nổ súng
1
Nổ súng