Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
let by
C2
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
l
ɛ
t
b
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Để cho đi qua
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
let bygones be bygones
động từ
động từ
Bỏ qua hoặc bỏ qua khó khăn trong quá khứ trong mối quan hệ hoặc hành vi phạm tội (khi đối xử với một cá nhân khác)
AI
1
Để cho đi qua
1
Để cho đi qua
1
Để cho đi qua