Dịch

Lester

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈlɛstɚ/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Anh cổ bắt nguồn từ tên địa danh tiếng Anh Leicester.danh từ riêngA surname from Old English derived from the English place name Leicester.
  2. Tên nam được chuyển từ họ này, được sử dụng từ thế kỷ 19 trở đi.danh từ riêngA male given name transferred from the surname, of 19th century and later usage.
  3. Thị trấn thuộc quận Limestone, Alabamadanh từ riêngA town in Limestone County, Alabama.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Mitchell, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Mitchell County, Georgia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. LesterDạng gốc (base form)
  2. LestersSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Thành phố nhỏ thuộc quận Lyon
  1. Thành phố nhỏ thuộc quận Lyon, IowaA minor city in Lyon County, Iowa.

Ví dụ

  • "".
  • , . , .

AI